英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:

commonness    
n. 普通,平凡,共性

普通,平凡,共性

commonness
n 1: the state of being that is commonly observed [synonym:
{commonness}, {expectedness}]
2: the quality of lacking taste and refinement [synonym:
{coarseness}, {commonness}, {grossness}, {vulgarity},
{vulgarism}, {raunch}]
3: ordinariness as a consequence of being frequent and
commonplace [synonym: {commonness}, {commonplaceness},
{everydayness}] [ant: {uncommonness}]
4: sharing of common attributes [synonym: {commonality},
{commonness}] [ant: {individualism}, {individuality},
{individuation}]

Commonness \Com"mon*ness\, n.
1. State or quality of being common or usual; as, the
commonness of sunlight.
[1913 Webster]

2. Triteness; meanness.
[1913 Webster]

87 Moby Thesaurus words for "commonness":
Attic simplicity, accustomedness, averageness, banality, banalness,
baseness, chasteness, classical purity, cliche, coarseness,
common occurrence, commonality, commonplaceness, confirmedness,
conventionality, corniness, currency, customariness, dullness,
extensiveness, familiarness, fixedness, flatness, fourth-rateness,
frequence, frequency, fustiness, garden variety, generality,
habitualness, hackneyedness, homeliness, humbleness, ignobility,
incidence, inferiority, inferiorness, insipidness, inveteracy,
inveterateness, lowliness, lowness, matter-of-factness, meanness,
mustiness, normality, oftenness, ordinariness, plainness,
platitudinousness, plebeianism, poorness, prevalence, prosaicism,
prosaicness, prosaism, prosiness, purity, rampantness, reign,
relative incidence, rifeness, routineness, run, second-rateness,
settledness, simpleness, simplicity, squareness, staleness,
standardness, sweepingness, third-rateness, triteness,
unembellishedness, unexceptionality, unidealism, unimaginativeness,
unnoteworthiness, unoriginality, unpoeticalness, unremarkableness,
unromanticism, usualness, vapidity, widespreadness, wontedness


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
commonness查看 commonness 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
commonness查看 commonness 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
commonness查看 commonness 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • Dịch ảnh - Android - Google Translate Trợ giúp
    Trong ứng dụng Dịch, bạn có thể dịch văn bản trong hình ảnh trên điện thoại Với một số thiết bị, bạn cũng có thể dịch văn bản mà bạn tìm thấy qua máy ảnh
  • Google Translate Trợ giúp
    Trung tâm Trợ giúp Google Translate chính thức, nơi bạn có thể tìm thấy các mẹo và hướng dẫn sử dụng sản phẩm và các câu trả lời khác cho các câu hỏi thường gặp
  • Dịch bằng lời nói - Máy tính - Google Translate Trợ giúp
    Dịch bằng micrô Lưu ý quan trọng: Ngôn ngữ được hỗ trợ còn phụ thuộc vào trình duyệt Bạn có thể dùng micrô để dịch trong Chrome còn trong Safari và Edge thì phạm vi hỗ trợ còn hạn chế
  • Đặt Chrome làm trình duyệt mặc định - Google Help
    Trong phần "Set defaults for applications" (Đặt ứng dụng mặc định), hãy nhập Chrome vào hộp tìm kiếm Ở trên cùng, bên cạnh phần "Make Google Chrome your default browser" (Đặt Google Chrome làm trình duyệt mặc định), hãy chọn Để đảm bảo thay đổi đó được áp dụng cho đúng loại tệp, hãy xem lại danh sách trong phần
  • Tải xuống và sử dụng Google Dịch
    Bạn có thể dịch văn bản, chữ viết tay, ảnh và lời nói bằng hơn 200 ngôn ngữ với ứng dụng Google Dịch, cũng như sử dụng Google Dịch trên web Bạn có thể yêu cầu Google Dịch trợ giúp theo nhiề
  • Sẵn sàng tìm thiết bị Android bị mất - Tài khoản Google Trợ giúp
    Quan trọng: Nếu ẩn một thiết bị trên Google Play, bạn sẽ không tìm thấy thiết bị đó trong ứng dụng Trung tâm tìm thiết bị Ở trên cùng bên trái, hãy nhớ đánh dấu hộp "Hiện trong trình đơn" Lưu ý: Nếu gần đây bạn đã xoá tài khoản của mình khỏi một thiết bị hoặc làm mất thiết bị này, thì bạn
  • Bắt đầu hoặc ngừng chia sẻ với gia đình của bạn
    Để người khác sử dụng bộ nhớ của bạn trên Google One, hãy thử dùng tính năng chia sẻ với gia đình của Google One Mọi thành viên của gói Google One dành cho gia đình đều tìm được mức sử dụng bộ nhớ dù
  • Quản lý gia đình của bạn trên Google
    Bạn có thể thêm thành viên gia đình: Sống ở cùng quốc gia với bạn Từ 13 tuổi trở lên (hoặc độ tuổi áp dụng ở quốc gia của bạn) Trẻ em dưới 13 tuổi chỉ có thể được thêm nếu người quản lý gia đình đã tạo Tài khoản Google được giám sát cho trẻ
  • Đặt Google làm công cụ tìm kiếm mặc định
    Để xem kết quả trên Google mỗi khi tìm kiếm thông tin, bạn có thể đặt Google làm công cụ tìm kiếm mặc định Đặt Google làm công cụ tìm kiếm mặc định trên trình duyệt Nếu trình duyệt của bạn không
  • Tìm, bảo mật hoặc xoá thiết bị Android bị thất lạc - Tài khoản Google . . .
    Nếu bị mất thiết bị Android hoặc đồng hồ Wear OS, bạn có thể tìm, bảo mật hoặc xoá từ xa dữ liệu trên thiết bị Bạn cũng có thể dùng ứng dụng Trung tâm tìm thiết bị để giúp bạn bè tìm, bảo mật hoặc xo





中文字典-英文字典  2005-2009